TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xù xì" - Kho Chữ
Xù xì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều nốt nhỏ không đều nổi trên bề mặt, khiến cho khi sờ vào thấy không mịn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sần sùi
ráp
lỗ chỗ
sẩn
lù xù
xộc xệch
xước
lúi xùi
lổm nhổm
khấp khểnh
xộc xà xộc xệch
xốp
lỗ chỗ
ram ráp
thô
xù
xộc xệch
xơ
tua tủa
sờn
lù xù
gồ ghề
xồm
sây sát
xụi
lô xô
lùi xùi
mấp mô
lổn nhổn
tươm
xấu xí
xóc
tẻ
xốp xộp
cù rù
trầy xước
rỗ
lẽo
tướp
xốp
da cóc
mướp
thô
tả
thô ráp
lờm xờm
lún phún
khểnh
cùn
quê kệch
lởm chởm
gờn gợn
bươm
rù rờ
xốp xồm xộp
lụp xụp
sướt
te tua
xuềnh xoàng
tơi
bờm xờm
rách rưới
cùn
lô nhô
cục mịch
khau kháu
lở tở
lì xì
xộc xệch
rong róc
chín mõm
xổng xểnh
rù rì
sượng
Ví dụ
"Vỏ cây xù xì"
"Da tay xù xì"
xù xì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xù xì là .