TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xông đất" - Kho Chữ
Xông đất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đến nhà người khác đầu tiên trong ngày mồng một tết Nguyên Đán, có tác dụng sẽ mang lại điều tốt lành hoặc điều không may suốt cả năm cho gia đình ấy, theo tín ngưỡng dân gian
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết
chạp mả
cúng
tết
tảo mộ
thiêng
thượng điền
hạ điền
thân nghênh
xăm
động phòng hoa chúc
tết
thăng thiên
giáng phúc
Ví dụ
"Tục xông đất"
"Chọn người xông đất"
xông đất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xông đất là .