TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xen lẫn" - Kho Chữ
Xen lẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có lẫn vào giữa những cái khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lẫn
lẫn lộn
xen cài
hoà
pha trộn
pha
xen
pha trộn
trộn
trộn
hoà trộn
phối trộn
đan xen
pha
sanh
hoà quyện
gộp
đan cài
chan hoà
kết hợp
kết hợp
hoà kết
sát nhập
hợp
đấu
kết hợp
hoà tan
trà trộn
quyện
lồng ghép
nhập cục
ghép
nhập
phối kết hợp
ghép
pha phôi
tan hợp
phối màu
hoà nhập
đập
quện
đấu
hùn hạp
hợp tan
khớp
chắp nối
sáp nhập
nối ghép
tổng hợp
hoá hợp
chủn
hợp nhất
phối chế
hợp lưu
hợp thành
sú
ghép
tích hợp
lai tạp
ghép nối
xít
hoạ
hoà mình
tổng hợp
thống nhất
hùa
hoà hợp
ghép
chập
hỗn giao
hỗn hợp
tổ hợp
thống nhất
chắp
Ví dụ
"Niềm vui xen lẫn nỗi buồn"
xen lẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xen lẫn là .