TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vướng bận" - Kho Chữ
Vướng bận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vướng víu, bận bịu (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bận bịu
ứ đọng
rối
ứ
rối loạn
tồn ứ
mớ
dồn
họp
tấp
tụ bạ
xúm xít
quây quần
ùn
túm
lo liệu
cuộc
hỗn quân hỗn quan
xúm
đọng
bó
gom
đông đúc
quần cư
Ví dụ
"Vướng bận chuyện gia đình"
vướng bận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vướng bận là .