TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bận bịu" - Kho Chữ
Bận bịu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bận việc (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vướng bận
dồn
rối
hội họp
họp hành
rối loạn
họp
lo liệu
Ví dụ
"Công việc bận bịu"
"Cả ngày bận bịu với con cái, nhà cửa"
bận bịu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bận bịu là .