TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vùn vụt" - Kho Chữ
Vùn vụt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ gợi tả tốc độ di chuyển hoặc tăng tiến rất nhanh, liên tục, đến mức như không kịp nhận biết được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẹn
thun thút
vo vo
vụt
thoắt
vút
vót
veo veo
vội vã
phóng
vun vút
vụt
bay
bươn
long tong
vèo vèo
tốc độ
chạy
ùa
xăm xúi
ập
vận tốc
phăng phăng
tốc hành
băng
lao
lúp xúp
bươn bả
ào
à à
ập
phi hành
lụt cụt
bổ nhào
veo veo
tốc lực
du
vượt
ăn lái
vèo
tuồn
chạy
rộn rịp
vèo
vồn vập
dồ
tốc
hục
phi
tất tả
đi
biến tốc
cung cúc
xổ
băng
sấn
phi ngựa
vút
tăng tốc
tót
vụt
chạy
lập cập
phăm phăm
rùng rùng
phóng
xăm xăm
tất bật
nhẩy vọt
xẹt
túa
cao bay xa chạy
tạt
tung
Ví dụ
"Tên bay vùn vụt"
"Thời gian vùn vụt trôi"
vùn vụt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vùn vụt là .