TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vui chơi" - Kho Chữ
Vui chơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hoạt động giải trí một cách vui vẻ, thoải mái (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chơi
vui đùa
nô giỡn
nô đùa
rỡn
tung tẩy
mó
nghịch
vờn
động hớn
ngao du
du xuân
dở dói
bay nhảy
quay cuồng
vi vu
tung tăng
giẫy nẩy
thư giãn
động dạng
hoạt động
sôi động
tung hứng
chim chuột
vẫy vùng
nhẩy
chuyển động
vận động
nhẩy tót
xăn
dạo
khảy
cử động
khuấy động
quẩng
ca múa
ngoảy
nảy
đi
nhẩy nhót
dạo mát
hiếu động
du đãng
tiu
ra
dập dìu
nẩy
bách bộ
bong
nhẩy cẫng
khuơ
tung tẩy
động rồ
giú
gây rối
thả bộ
viễn du
oà
dở
nhẩy cỡn
quấy rối
nhẩy múa
chim
nhẩy cóc
đánh
đôi
hẩy
cử động
đánh cược
loi choi
chiu chíu
rộn rịp
vuốt
vầy
Ví dụ
"Được vui chơi thoả thích"
"Khu vui chơi giải trí"
vui chơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vui chơi là .