TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vo ve" - Kho Chữ
Vo ve
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Từ mô phỏng tiếng kêu nho nhỏ kéo dài của một số côn trùng có cánh phát ra khi bay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vo vo
ve ve
chíu
cúc cu
tu
veo
éc
chiếp
quạc
quác
vu vu
tuýt
vè vè
vù
rỉ rả
ro ro
vút
xèn xẹt
ù ù
u u
chút chít
vi vu
ịt
be be
te te
vun vút
quàng quạc
ư ử
vi vút
lách chách
lích chích
ầm ì
ầm ầm
chin chít
ngoao
xì xoẹt
meo
hự
ủn ỉn
ri rỉ
xình xịch
gâu
í oẳng
huýt sáo
liếp nhiếp
quang quác
hát hổng
ríu rít
xuýt
khừ khừ
hót
cục tác
toe
lời ong tiếng ve
rả rích
oang oác
đì đẹt
hừ hừ
sù sụ
sột soạt
gù
tí tách
ẳng
chập cheng
ỉn
ộp oạp
huýt
huýt gió
phì phạch
ríu ran
lách tách
lào rào
ọ ẹ
lép bép
Ví dụ
"Ong vo ve hút mật"
"Tiếng muỗi bay vo ve"
vo ve có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vo ve là .