TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lào rào" - Kho Chữ
Lào rào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ mô phỏng tiếng ồn nhỏ, thành từng đợt liên tiếp như tiếng gió thổi hoặc mưa rơi nhẹ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rì rào
lào thào
lạt sạt
rì rà rì rầm
vi vu
lào xào
lầm rầm
rì rầm
tí tách
loạt soạt
vi vút
lách chách
vu vu
ào ào
lách tách
lào phào
rỉ rả
lắc cắc
ro ro
ù ù
vè vè
quèn quẹt
lọc xọc
ầm ì
u u
xào xạo
sạt
ư ử
lạo xạo
thì thào
ri rỉ
thánh thót
xình xịch
sột soạt
xì xoẹt
lắc rắc
lạch xạch
thào thào
rủ rỉ
rọt rẹt
vun vút
ầm ầm
xào xạc
ràn rạt
lộp bộp
long tong
soạt
ình oàng
rào rào
thùm thụp
sầm sập
róc rách
cót két
ì ầm
ríu ran
đì đẹt
í ới
rào rạo
phì phạch
lọc cọc
lao xao
hừ hừ
lách cách
vút
rin rít
rầm rì
rả rích
xèn xẹt
lộp cộp
thì thòm
ầm
loẹt quẹt
loạt xoạt
lẹt đẹt
Ví dụ
"Gió thổi lào rào"
"Tiếng mưa lào rào rơi ngoài hiên"
lào rào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lào rào là .