TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi sinh vật" - Kho Chữ
Vi sinh vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sinh vật rất nhỏ bé thường phải dùng kính hiển vi mới thấy được (nói khái quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
a-míp
chấy
bọ mò
amib
sinh vật
động vật nguyên sinh
cái
vật chủ
giun sán
vắt
rận
chín trùng
hà
trùng roi
giun kim
mạt
nhậy
đỉa mén
cuốn chiếu
bọ mát
chuột lắt
con
vi sinh vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi sinh vật là .