TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sinh vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các vật sống bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, có trao đổi chất với môi trường, có sinh đẻ, lớn lên và chết đi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật
vật nuôi
sinh vật cảnh
vật chủ
động vật
cá
thân mềm
cái
con
ếch nhái
con
giun sán
sên
giáp xác
giun
amib
động vật có vú
a-míp
bọt biển
vi sinh vật
cá cóc
ốc sên
động vật nguyên sinh
bò sát
súc vật
trâu bò
chân đốt
trùng roi
tép
điệp
vắt
cước
cái
tôm
súc sinh
anh vũ
giá biển
gia súc
vọp
giun
chim
giun dẹp
thuỷ cầm
ve sầu
long
dã thú
li
chồn
ve
tru
cá mú
trứng
đại gia súc
da gai
dã nhân
sứa
le le
giun tròn
trâu
quái vật
thuỷ quái
sán
giống
trút
chấy
linh trưởng
tôm hùm
đỉa trâu
sinh vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh vật là .
Từ đồng nghĩa của "sinh vật" - Kho Chữ