TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh vật cảnh" - Kho Chữ
Sinh vật cảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Động, thực vật được nuôi, trồng làm cảnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cá cảnh
vật nuôi
sinh vật
gia súc
súc vật
vật
vật chủ
con
tiểu gia súc
cái
nái
mồi
chim lồng cá chậu
ếch nhái
động vật
chim muông
Ví dụ
"Nuôi trồng sinh vật cảnh"
"Cửa hàng sinh vật cảnh"
sinh vật cảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh vật cảnh là .