TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vẽ rắn thêm chân" - Kho Chữ
Vẽ rắn thêm chân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví việc làm thừa bằng cách bịa đặt thêm ra những điều không có trong thực tế.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẽ vời
bịa
giặm
bày vẽ
khoa trương
nặn
dựng đứng
tô vẽ
tô hồng
thêm thắt
cơi
bày biện
bồi
bổ túc
làm bộ
làm dáng
phóng
thêm
bày đặt
trau chuốt
can
giả mạo
tạo vật
vẽ
điểm xuyết
thác
gia
làm đỏm
các
bổ sung
chế tác
vẽ rắn thêm chân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vẽ rắn thêm chân là .