TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vấn" - Kho Chữ
Vấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Quấn thành vòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vấn vít
quấn
xoắn
vặn
chít
đánh ống
cuộn
vòng
cuộn
xoăn
cuốn
búi
bện
quàng
gay
nuộc
vòng
vây
xe
đùm
vòng tròn
nút
cuộn
đỗ
cuộn
vòng vây
mắc
quấn quýt
thắt
quăn
mối
búi
quây
con cúi
nài
bọc
bọc
loăn xoăn
xắn
con cúi
vòng đai
vày
quăn queo
khoanh
choàng
vo
vành
giăng mắc
bủa
xoắn ốc
đậu
đường xoắn ốc
gói
tít
bện
rối
ủ
lèo
vòng
liệm
quanh co
trùm
bùng nhùng
loăn quăn
viền
vòng đai
thao
khâu
dải rút
xâu
bó
vòng
gút
lùng nhùng
Ví dụ
"Vấn điếu thuốc lá"
"Tóc vấn đuôi gà"
vấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vấn là .