TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "u,u" - Kho Chữ
U,u
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ hai mươi lăm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y,y
ú a ú ớ
um
ù à ù ờ
u
u u minh minh
h,h
un
từng
xều
um sùm
vói
xuỵt
vầy
bu
xự
xừ
thủa
gio
tưng
gõ
u,u có nghĩa là gì? Từ đồng âm với u,u là .