TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "h,h" - Kho Chữ
H,h
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làhát; đánh vần làhờ) con chữ thứ mười một của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y,y
u,u
hạp
gianh
hà
tích
thẩy
hà
ti
ghính
tị
thơ thới
xều
từng
hào lý
thét lác
già đòn non nhẽ
tỵ
ton tả
h,h có nghĩa là gì? Từ đồng âm với h,h là .