TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Y,y
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ hai mươi chín của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
u,u
h,h
ỷ
xều
từng
thơ thới
thủa
gio
y,y có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y,y là .
Từ đồng nghĩa của "y,y" - Kho Chữ