TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỳ vị" - Kho Chữ
Tỳ vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lá lách và dạ dày, theo cách gọi trong đông y
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tì vị
tỳ
lục phủ
lách
bụng dạ
lục phủ ngũ tạng
bao tử
tràng
tuỵ
phủ tạng
dạ dày
thượng vị
dịch vị
tuyến vị
hạ vị
phèo
nội tạng
lưỡi
lá lách
phế
tá tràng
ruột nghé
dạ
ổ bụng
lòng
lòng
lòng
ruột
cổ hũ
dạ dày tuyến
vị toan
thực quản
dạ lá sách
bụng
dái
màng tang
dạ cỏ
yết hầu
bụng
Ví dụ
"Tì vị yếu"
tỳ vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỳ vị là .