TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạ vị" - Kho Chữ
Hạ vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần dưới của dạ dày.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bụng dưới
thượng vị
ổ bụng
bao tử
dạ dày
lục phủ
bẹn
bụng dạ
dạ
dạ dày tuyến
tì vị
lòng
dịch vị
háng
cổ hũ
bụng
tuyến vị
ruột
tỳ vị
đít
eo ếch
hầu
tá tràng
đít
trực tràng
dom
hạ bộ
thắt lưng
mạng mỡ
phủ tạng
quai hàm
tràng
tuỵ
lỗ đít
rún
cật
bụng
vị toan
hạ nang
dạ múi khế
đùi
phèo
bướm
chỗ kín
bụng
sườn
yếm dãi
rốn
màng tang
lá lách
khoang
dạ cỏ
tâm thất
lòng
hạ bì
cửa mình
lưng
ruột nghé
bả vai
cằm
nội tạng
nách
hạ vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạ vị là .