TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tủ lệch" - Kho Chữ
Tủ lệch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tủ có một bên cao và một bên thấp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tủ li
tủ ly
tủ chè
tủ đứng
tủ
kệ
gác xép
xích đông
búp phê
ngăn kéo
gác
khám
cửa chớp
quầy
tủ lạnh
chạn
hộc
cửa tò vò
đũi
bản lề
âu
tủ lệch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tủ lệch là .