TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư pháp quốc tế" - Kho Chữ
Tư pháp quốc tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung những nguyên tắc và quy phạm pháp lí quy định quan hệ giữa công dân nước này với các nước khác hay với công dân các nước khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc tế
toàn quốc
trị ngoại pháp quyền
hải phận quốc tế
quốc nội
ngoại
thiên hạ
hành lang pháp lí
hướng ngoại
thế giới
quốc tế ngữ
tứ xứ
tư pháp quốc tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư pháp quốc tế là .