TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành lang pháp lí" - Kho Chữ
Hành lang pháp lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng, phạm vi xác định được pháp luật cho phép và bảo vệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành lang pháp lý
khung
hành lang
khuôn khổ
vòng
lối
lộ giới
phạm vi
quĩ đạo
quỹ đạo
chỉ giới
khoanh
tầm
xung quanh
tư pháp quốc tế
vỉa
xung quanh
lối
trường
chung quanh
Ví dụ
"Tạo một hành lang pháp lí ổn định để thu hút đầu tư"
hành lang pháp lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành lang pháp lí là .