TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tã lót
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tã và lót dùng cho trẻ sơ sinh (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lót
tã giấy
bỉm
tã
áo lọt lòng
quần lót
sịp
tơi
bao tay
đùm
yếm dãi
vỉ buồm
xi líp
tất
xà lỏn
cà ròn
túi dết
yếm
vỏ
áo lót
nệm
đệm
chăn
nón lá
địu
quần nịt
nịt
gối
tay nải
túi
nai nịt
yếm dãi
lót
lót
đinh
thao
khăn đóng
lọn
lai
quần cụt
vỉ
đồ mát
tóc máu
vày
là lượt
Ví dụ
"Quấn lại tã lót cho con"
tã lót có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tã lót là .
Từ đồng nghĩa của "tã lót" - Kho Chữ