TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần tiễu" - Kho Chữ
Tuần tiễu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tuần tra để phát hiện và diệt trừ quân đối địch nếu có, nhằm giữ gìn an ninh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàu tuần tiễu
cảnh giới
tàu tuần dương
biên phòng
trấn giữ
thám báo
duyệt
duyệt binh
truy kích
viễn chinh
đánh công kiên
cảnh vệ
tuần dương hạm
đánh du kích
công phá
chiến dịch
phòng thủ
phòng ngự
đánh tiêu diệt
diễu binh
công
sơn phòng
đánh thọc sâu
phòng vệ
đánh vận động
tuyến
trận tuyến
vệ quốc
chặn hậu
hậu vệ
dã chiến
mai phục
Ví dụ
"Đi tuần tiễu"
"Tàu tuần tiễu trên vịnh Bắc Bộ"
tuần tiễu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần tiễu là .