TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tun hút" - Kho Chữ
Tun hút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Sâu tít mãi vào thành một đường hẹp và dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hun hút
sâu
hiểm sâu
hút
thẳm
chật ních
nghịt
sâu
sâu
sâu
chật
thăm thẳm
tận
sâu đậm
sâu
chật cứng
sâu rộng
dày
đầy dẫy
đặc
đặc
ken
thâm uyên
chuyên sâu
thấu triệt
dầy đặc
dày đặc
thuồn thuỗn
sâu sắc
dài nhằng
đặc kịt
dài nghêu
sít sìn sịt
sâu xa
đặm
nghìn nghịt
đậm
dầy cộp
dày cộp
dài dặc
dài
ngắt
dầy cồm cộp
quá quắt
sền sệt
dày cui
đầm đậm
đặc sệt
chặt
chặt
đầy ắp
đông đặc
to kềnh
dầy dặn
khít
cao thâm
dài thòng
trường
tú hụ
dầy
dài dằng dặc
tận
cùng tận
đẫy
dày
đậm
dày
rộng
nghiêm
đậm đà
dày dặn
ắp
dồn dập
dài ngoẵng
Ví dụ
"Đường hầm sâu tun hút"
"Ngôi nhà tun hút tận cuối ngõ"
tun hút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tun hút là .