TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trực cảm" - Kho Chữ
Trực cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhận biết trực tiếp bằng cảm giác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trực giác
cảm tính
cảm thức
ý thức
chủ nghĩa trực giác
cảm giác
mĩ cảm
giác quan
ngoại cảm
tri giác
linh tính
cảm giác luận
chủ nghĩa duy cảm
hiểu biết
tâm thức
ý niệm
linh giác
tiềm thức
chủ nghĩa kinh nghiệm
ý thức
ý thức
cảm tưởng
lí trí
lý trí
trí tuệ
nhận thức
giác ngộ
quan niệm
trí
chính kiến
chủ nghĩa hiện tượng
lí tính
lý tính
biết người biết của
tri năng
phản ánh luận
hiện tượng luận
biểu tượng
tâm tưởng
biết
trí não
thấm nhuần
thực
trí năng
vô thức
bản năng
cảm nghĩ
ý kiến
đầu óc
trực cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trực cảm là .