TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trọng trường" - Kho Chữ
Trọng trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng không gian chung quanh một vật và chịu sức hút của vật đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường
từ trường
địa từ
trường
điện trường
thiên hạ
thế giới
lãnh vực
trần gian
địa hạt
tâm
thế giới
trọng tâm
định tâm
đường tròn
Ví dụ
"Trọng trường của Trái Đất"
"Gia tốc trọng trường"
trọng trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trọng trường là .