TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện trường" - Kho Chữ
Điện trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trường tồn tại trong khoảng không gian xung quanh một vật mang điện, thể hiện ở lực tác dụng lên các vật mang điện khác đặt trong đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường
từ trường
địa từ
trường
trọng trường
phân cực
điện trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện trường là .