TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trương lực" - Kho Chữ
Trương lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức căng của cơ, theo cách gọi của y học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gân sức
nghị lực
cường lực
lực
sức lực
tinh lực
thể lực
công lực
khí lực
thực lực
dõng
lực lượng
sức mạnh
hơi sức
dõng
sĩ khí
tài lực
khí thế
vũ lực
lực sĩ
ngoan cường
lực lượng
tổng lực
quyết liệt
khủng bố
dũng
sinh lực
bạo lực
Ví dụ
"Trương lực của cơ bắp"
trương lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trương lực là .