TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trình dược viên" - Kho Chữ
Trình dược viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên đi chào hàng, giới thiệu và bán các sản phẩm cho một công ti dược phẩm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dược tá
đại lý
đại lí
tư thương
mậu dịch viên
y sĩ
thầy thuốc
bạn hàng
con phe
tiếp phẩm
thương nhân
lang
thông ngôn
đại phu
thương gia
thương lái
tiểu thương
thầy lang
bác sĩ
lái
thầy thuốc ưu tú
con buôn
thầy cãi
cò
đốc tờ
lái buôn
đại diện
danh y
sứ giả
chuyên viên
trình dược viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trình dược viên là .