TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tru di" - Kho Chữ
Tru di
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
giết người bị án tử hình và cả gia đình người ấy (một hình phạt thời phong kiến).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xử trảm
giết mổ
giết chóc
thảm sát
giết thịt
sát hại
hạ thủ
hạ sát
giết hại
thủ tiêu
hoá kiếp
giết
làm thịt
sát nhân
lăng trì
khử
diệt chủng
giết chóc
sát sinh
tiêu diệt
trảm
tàn sát
giết hại
tận diệt
cuồng sát
giết mổ
chết tiệt
trừ khử
giết thịt
tiễu trừ
ám sát
thanh toán
sát sinh
tự vẫn
thanh trừng
quét
diệt chủng
trừ gian
trừ diệt
triệt
giết
diệt trừ
tự vẫn
diệt
bài trừ
triệt hạ
tọt
huỷ diệt
thủ tiêu
tự tận
trục xuất
thòi
mổ
làm cỏ
tiệt
tỉa
bài
trừ
tự tử
triệt phá
tuyệt nọc
thịt
đi
kết liễu
phiết
xoá bỏ
phạt
tuyệt diệt
làm thịt
phóng thích
dứt
tịch diệt
tiêu trừ
tự sát
tru di có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tru di là .