TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trùng trùng điệp điệp" - Kho Chữ
Trùng trùng điệp điệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưtrùng điệp(nhưng ý nhấn mạnh hơn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điệp trùng
trùng điệp
trùng trùng
trùng lặp
trùng
trùng tang
giẫm đạp
đúp
chằng chéo
lịch bà lịch bịch
trùng
cặp bài trùng
trùng hợp
trùng phùng
giống hệt
đại đồng tiểu dị
chéo
đan chéo
song song
dị đồng
trùng hợp
trùng trùng điệp điệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trùng trùng điệp điệp là .