TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tráng lệ" - Kho Chữ
Tráng lệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(công trình kiến trúc) to lớn và đẹp một cách lộng lẫy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kỳ vĩ
hoành tráng
hùng vĩ
lừng lững
vĩ đại
quy mô
tuyệt mĩ
ngoạn mục
lù lù
qui mô
bề thế
oai nghiêm
tuyệt mỹ
dềnh dàng
khang trang
lớn lao
sừng sững
đại
oai linh
tuyệt trần
cao thượng
cao ngất
xúng xa xúng xính
đại lãn
lớn
đại qui mô
cao nghều
trác tuyệt
to lớn
đồ sộ
tướng
trọng thể
trường
lỗi lạc
ngất nga ngất ngưởng
mã thượng
khùng
dài ngoằng ngoẵng
kếch sù
đắt
đại quy mô
vống
giầu có
dầy dặn
to tướng
trác việt
nghễu nghện
bề thế
đặm
cao
dài ngoằng
giầu sang
to
lầu
tuyệt vời
cao siêu
dầy
tuyệt xảo
to xù
ngất nghểu
đù đà đù đờ
oai hùng
tầm cỡ
cao dày
to kềnh
thù lù
đô
bự
to đùng
ngất ngưởng
hào hùng
to
quí giá
trùng trục
Ví dụ
"Lâu đài tráng lệ"
tráng lệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tráng lệ là .