TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thừa tự" - Kho Chữ
Thừa tự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thừa hưởng tài sản của ông cha để lại và chăm lo việc thờ cúng, theo tục lệ cũ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thế tập
cha truyền con nối
tự tôn
gia tài
gia truyền
di sản
gia nghiệp
di duệ
nối dõi
hậu duệ
cổ truyền
truyền thống
truyền thống
gia tài
quí tử
thân bằng quyến thuộc
dòng dõi
cơ nghiệp
Ví dụ
"Đứa con thừa tự"
thừa tự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thừa tự là .