TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thương vong" - Kho Chữ
Thương vong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bị thương và bị chết do chiến tranh, tai nạn (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổn thương
tổn thương
tàn phế
thương tật
vết thương
trọng thương
chấn thương
hại
bị thương
sang chấn
hoại tử
thương tích
hoại thư
choáng
tai biến
đại nạn
Ví dụ
"Hạn chế thương vong"
"Tiểu đội bị thương vong quá nửa"
thương vong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thương vong là .