TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành ra" - Kho Chữ
Thành ra
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
kết từ
văn nói
nhưthành thử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành thử
vì thế
vì vậy
cho nên
nên
thì
bởi vậy
lỡ ra
phải
thì
thà là
rằng
cho
mấy lại
thảo nào
và
để
vì
do
mà
số là
tuy thế
chẳng nữa
sở dĩ
cho
thế là
bởi thế
thì ra
hoá ra
bởi
cơ mà
thế thì
là
kết quả
tự
cho
bởi
chung quy lại
ra môn ra khoai
kỳ thực
tại
qua
nà
nếu
vậy
từ
ra
mà
thì
còn
tổ
bằng
không trách
chung qui lại
vả
vả chăng
nếu
ra ngô ra khoai
là
nơi
vả lại
huống chi
được
là
thì
là
bởi vì
hay là
hèn gì
hay là
nên chi
ví như
để
mà
Ví dụ
"Cái gì cũng muốn, thành ra xôi hỏng bỏng không"
thành ra có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành ra là .