TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực tài" - Kho Chữ
Thực tài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tài năng có thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năng lực
tài trí
năng lực
thiên tư
khả năng
tiềm năng
thiên bẩm
tri năng
tính năng
bản tính
tính
tư chất
thực dụng
thiên phú
mưu trí
thành thực
thực
thực tế
tình thực
tài sản
chân thực
trí tuệ
chất
thực tế
thực tiễn
thực tế
thiên tính
đích thực
đích thật
thực sự
thực
thiết thực
hiệu lực
sự thật
trí năng
chân
tính
thực thụ
phẩm chất
thật sự
chính danh
trí lực
thuộc tính
bản chất
sự thật
trí khôn
chính hiệu
thật
bẩm chất
học tài thi phận
tập tính
thiệt
hình thức
chức
giả hiệu
tình thật
chân xác
bản lĩnh
tiềm tàng
xác thực
hiện thực
đặc tính
thiết thực
hiểu biết
chuyên biệt
tánh
lý tính
phẩm cách
sự thực
thứ thiệt
bẩm tính
chân lý khách quan
tính nết
thực từ
Ví dụ
"Không có thực tài"
thực tài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực tài là .