TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thập kỷ" - Kho Chữ
Thập kỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian từng mười năm một của một thế kỉ, tính từ năm đầu của thế kỉ trở đi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thập kỉ
thập niên
thế kỷ
thế kỉ
thiên niên kỷ
thế kỷ
thiên niên kỉ
thế kỉ
thiên kỉ
thiên niên kỷ
thiên niên kỉ
thiên kỷ
thời kì
tuổi
thời kỳ
giáp
năm tháng
độ
trăm tuổi
ngày tháng
thời
thời đoạn
tuổi tôi
thời cục
trong
năm
thôi
đời thủa
trăm năm
thời đại
thời
khoảng
thu
niên đại
thuở
tuổi
tiết
thời gian
quí
cữ
tám đời
năm
khoá
chừng
tuổi
thiên tuế
tứ tuần
tháng
định kì
hồi
tuần
khoảng âm
ngày
thời gian
trạc
giai đoạn
lớp
thâm niên
niên khoá
học kì
mùa
chừng độ
tháng
băm
quãng
tuổi tác
quý
đời
muôn năm
tuần
thượng tuần
thiếu thời
khắc
tiếng
Ví dụ
"Thập kỉ 80 của thế kỉ XX (từ năm 1980 đến năm 1989)"
thập kỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thập kỷ là .