TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thần bí" - Kho Chữ
Thần bí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về thần linh, có chứa đựng những điều không thể hiểu được, theo quan niệm duy tâm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyền bí
chủ nghĩa thần bí
thuyết thần bí
huyền hoặc
siêu nhiên
vô thần
tiên
siêu tự nhiên
duy thần
duy tâm
thần trí
thiên cơ
ma thuật
mê tín
tâm linh
thuyết vô thần
hão huyền
tâm thần
Ví dụ
"Thế giới thần bí"
"Chuyện thần bí"
thần bí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thần bí là .