TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thượng hạng" - Kho Chữ
Thượng hạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc hạng nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhất hạng
thượng hảo hạng
thượng thặng
hảo hạng
thượng đẳng
ngoại hạng
cao cấp
siêu hạng
siêu đẳng
nhất
hơn
nhất
siêu ngạch
tột bậc
cao thượng
tột vời
tuyệt hảo
cao
top
trội
lầu
ưu việt
tuyệt đỉnh
phú quí
trên
tột bậc
thượng
tuyệt mĩ
tột
hơn
lắm
trên
tuyệt trần
thượng
siêu việt
thượng phong
tuyệt vời
cao siêu
độc tôn
cực độ
xuất sắc
nhứt
chí
cực độ
cao nghều
đỗi
vượt bậc
tuyệt mỹ
tối cao
tuyệt
siêu quần
thượng đỉnh
thượng khẩn
đài
siêu thăng
khá
tối thượng
vượt cấp
vượt trội
chung đỉnh
tột đỉnh
giầu có
nhứt
the thé
tuyệt thế
cùng tột
tiên tiến
hoàn hảo
mã thượng
cao đẳng
vĩ đại
cao siêu
số dách
ăn đứt
Ví dụ
"Vé thượng hạng"
"Loại chè thượng hạng"
thượng hạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thượng hạng là .