TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành hình" - Kho Chữ
Thành hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính chứ chưa hoàn chỉnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình thành
sinh thành
định hình
xuất hiện
gầy
gầy đét
gầy nhom
gầy còm
trở thành
gầy yếu
ra
biến hình
phôi thai
gầy gùa
gầy gò
xây dựng
tạo
gầy đét
lộn
gầy mòn
gầy
gầy gùa
thành
lên
un đúc
gầy còm
gầy gò
gây dựng
dựng
gầy guộc
gầy mòn
ra đời
hoàn chỉnh
viên
tác thành
trở nên
dưng
nặn
gầy nhom
biến hoá
mọc
nẩy sinh
sinh
thành lập
hoàn thiện
hoá
trưởng thành
dựng
gầy yếu
gầy guộc
dựng
hiện hình
tạo dựng
sinh
đánh
trở nên
hoá
kết tinh
đánh
tác thành
gây tạo
nảy
lên
sáng chế
cụ thể hoá
hoá thân
định hình
nảy sinh
tráng
nên
sáng lập
thành thân
nghiêng thành
làm
Ví dụ
"Bào thai đã thành hình"
"Bức vẽ chưa thành hình"
thành hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành hình là .