TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tủ lạnh" - Kho Chữ
Tủ lạnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong (thường là thực phẩm) lâu bị hư hỏng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện lạnh
máy lạnh
máy lạnh
tủ đứng
tủ chè
tủ li
tủ
tủ ly
đồ hộp
kho tàng
tủ sắt
bầu ngưng
kệ
tủ lệch
búp phê
ngăn kéo
hộc
trẹt
quầy
xích đông
bunker
tủ chữa cháy
sọt
thớt
cơi
bồn cầu
lồng ấp
tụ điện
hộp
gác
máy sấy
cát-xét
lẫm
tráp
cà mèn
hòm xe
vat
giá
máy tính
tủ lạnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tủ lạnh là .