TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tội phạm học" - Kho Chữ
Tội phạm học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học hình sự chuyên nghiên cứu tình trạng, sự biến đổi, nguyên nhân phạm tội và các biện pháp phòng ngừa tội phạm trong xã hội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pháp y
khoa học xã hội
tình dục học
hình thái học
xã hội học
tâm lý học
địa mạo học
tâm lí học
côn trùng học
luật học
khoa học nhân văn
chính trị học
nhân khẩu học
tương lai học
giáo dục học
hình thái học
hình học
khoáng sàng học
sử học
tội phạm học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tội phạm học là .