TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tổng tập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tuyển tập tác phẩm của nhiều tác giả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyển tập
tập đại thành
hợp tuyển
tập
sưu tập
corpus
tập
st
sưu tập
thu thập
tổng thể
sưu tầm
thâu
tổng hoà
tổng hợp
tập hợp
tổng hợp
bộ
thu lượm
góp nhặt
album
kho
tổ hợp
bọc
tổng
toàn bộ
tập hợp
thếp
quỹ tích
cộng
thu gom
mớ
vác
tích luỹ
gói
toàn thể
thu
cóp nhặt
cum
sum vầy
túm
thu vén
cỗ
kếp
tích tiểu thành đại
dẫy
tổ hợp
hội tụ
kết tụ
tích
bộ
toàn
tổng hợp
chùm
vơ
tập kết
xếp
montage
gom
bó
gom góp
góp nhóp
đùm túm
tích cóp
giồ
ngấn
quĩ tích
thu nhặt
gói ghém
hỗn hợp
quy tập
tập đoàn
đệp
khối
Ví dụ
"Tổng tập văn học Việt Nam"
tổng tập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng tập là .
Từ đồng nghĩa của "tổng tập" - Kho Chữ