TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tập hợp con" - Kho Chữ
Tập hợp con
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp mà mỗi phần tử là phần tử của một tập hợp khác, trong quan hệ với tập hợp khác đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành phần
quỹ tích
bộ
tập hợp
quĩ tích
đơn vị
bộ
cấu kiện
cỗ
sưu tập
mớ
hợp
tập
bọn
bloc
lứa
toán
lớp
chùm
bè phái
tập đoàn
dãy
lớp
dẫy
gói
bọc
khối
đám
tuyến
cụm
xê ri
quần thể
tổ hợp
vây cánh
góp nhặt
đám
đoàn
cộng
chòm
loạt
đoản ngữ
tổ hợp
khóm
xếp
từ tổ
tập đoàn
cóp nhặt
xâu
thếp
rặng
gồm
tập thể
kếp
hỗn hợp
tập đoàn
tập kết
tập
thâu
thành viên
mẻ
cọc
tổ hợp
cụm
cấu tạo
hệ thống
đảng
kéo
đàn
đệp
tốp
phe
nải
tổng thể
consortium
tập hợp con có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tập hợp con là .