TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sử kí" - Kho Chữ
Sử kí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
lịch sử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sử ký
sử
biên niên sử
sử xanh
lịch sử
cổ sử
lịch sử
tiền sử
biên niên
quá khứ
dĩ vãng
thời cục
lịch tờ
khoá
lịch pháp
đời thuở
ngày xửa ngày xưa
thời
cữ
xưa
lịch blốc
hồi ức
thu
thuở
ngày
lốc lịch
ngày xưa
blốc
ngàn xưa
sửu
thượng cổ
chiều qua
ngày tháng
xưa
hồi
cữ
almanach
nghìn xưa
âm lịch
lớp
thế kỷ
hồi
ngày trước
đời kiếp
thời đoạn
thế kỉ
thượng cổ
cổ đại
trước kia
thiên niên kỷ
ngày tháng
trong
chương hồi
lịch
dạo
bữa kia
khoá
buổi
đời thủa
định kì
cua
xa xưa
định kỳ
cổ kim
thái cổ
tám hoánh
tiết
khắc
đồng hồ
pen-cát-xi-lát
muôn thuở
giờ
năm tháng
sơ kỳ
Ví dụ
"Cuốn sử kí của Tư Mã Thiên"
sử kí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sử kí là .