TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sắc tộc" - Kho Chữ
Sắc tộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưtộc người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủng tộc
tộc
tộc danh
giống
tộc
chủng
bộ lạc
họ tộc
giống nòi
tông tộc
mọi
thổ dân
gia tộc
vọng tộc
huyết tộc
duộc
dòng họ
hệ tộc
danh gia vọng tộc
rợ
tông phái
tông chi
dòng tộc
dòng
tông
tông môn
nội tộc
họ
dân tộc chủ thể
chi
dòng giống
loài người
dòng
hệ
thân tộc
hoàng gia
quần hôn
khí huyết
Ví dụ
"Xung đột sắc tộc"
"Một dân tộc đa sắc tộc"
sắc tộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sắc tộc là .