TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản vật" - Kho Chữ
Sản vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật được làm ra hoặc được khai thác, thu nhặt từ trong thiên nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạo vật
tạo vật
mặt hàng
thu hoạch
hoa mầu
đào lộn hột
sáng chế
thớ
vật
con tạo
vạn vật
màu
hoa lợi
giống
tạp hoá
niễng
trái
thiên thể
phó mát
rác thải
chủng loại
danh từ
phẩm vật
vẩy
tầng
bụi bậm
gộp đá
khí thải
bốc
chủng
thá
rau
cửa
vừng
hàng họ
hiện vật
từ thực
cùi
từ thạch
xuất xứ
cái
lợi ích
dăm
chúa
đá vân mẫu
chất lưu
vóc dáng
giầu không
võ khí
thán từ
thiên tai
lời nói
thức
sạn
Ví dụ
"Sản vật thiên nhiên"
sản vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản vật là .