TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sang chấn" - Kho Chữ
Sang chấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(tình trạng) thương tổn ở bộ phận cơ thể hoặc tinh thần do bị va chạm, bị tác động mạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấn thương
choáng
vết thương
trọng thương
thương tật
bị thương
sứt đầu mẻ trán
tổn thương
thương tích
tổn thương
tấy
thương vong
chứng thương
sứt sẹo
tình trạng
sưng
trầy
Ví dụ
"Sưng tấy do sang chấn"
"Sang chấn tâm lí"
sang chấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sang chấn là .