TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng thương" - Kho Chữ
Chứng thương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cơ quan chức năng) chứng nhận mức độ thương tích
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thương tật
trọng thương
thương tích
chấn thương
tổn thương
vết thương
chứng
chứng
sang chấn
bị thương
bệnh tích
chẩn trị
Ví dụ
"Giấy chứng thương"
chứng thương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng thương là .